Cấu hình chạy
Mục Run Configuration (biểu tượng tia sét, nằm ở cột 1 của trang Automation) quyết định bao nhiêu tài khoản chạy cùng lúc, cửa sổ trình duyệt to bao nhiêu, xếp lên màn hình nào, và tool làm gì khi một hồ sơ gặp lỗi. Đây là nơi bạn cân bằng giữa tốc độ và sức máy. Lưu ý quan trọng: không có thay đổi nào ở trang này được ghi lại cho tới khi bạn bấm Save Automation ở thanh dưới cùng.

Số luồng — Number of Threads
Number of Threads là số hồ sơ trình duyệt chạy song song. Mỗi luồng mở một cửa sổ antidetect và xử lý một tài khoản Google. Càng nhiều luồng thì càng nhiều tài khoản chạy một lúc, nhưng cũng ngốn nhiều CPU/RAM và mở nhiều cửa sổ hơn trên màn hình.
- Mở mục — Vào trang Automation, tìm ô Number of Threads (ô số nhỏ, đầu tiên trong Run Configuration).
- Nhập số — Gõ số tài khoản muốn chạy đồng thời (ví dụ
2,4,6). - Lưu — Bấm
Save Automationở cuối trang để ghi lại.
Giá trị tối thiểu là 1: gõ 0 hay số âm sẽ tự nhảy về 1. Mặc định là 2. Nếu đặt số luồng nhiều hơn số ô lưới (Grid slots) mà màn hình xếp được thì sẽ hiện cảnh báo màu cam và các cửa sổ sẽ đè lên nhau.
Hiển thị — kích thước cửa sổ & tỉ lệ
Nhóm Display có ba ô kích thước — Window Width, Window Height và Scale (%) — cùng một khối Randomize browser window size per account ngay bên dưới. Hai ô đầu quyết định cửa sổ trình duyệt được đặt to bao nhiêu pixel; ô Scale thu nhỏ cửa sổ để nhét được nhiều hơn lên màn hình mà vẫn giữ độ phân giải logic.
- Đặt chiều rộng — Nhập Window Width (mặc định
1920). - Đặt chiều cao — Nhập Window Height (mặc định
1080). - Đặt tỉ lệ — Nhập Scale (%) (ô này ra sẵn
50= thu nửa cỡ để nhét gấp đôi cửa sổ, nhưng khuyến nghị đặt lại100— xem cảnh báo bên dưới). Kích thước vật lý mỗi cửa sổ = Width × Height × Scale%. - Xem lưới — Nhìn dòng Grid: N slots bên dưới cập nhật xem xếp được bao nhiêu cửa sổ, rồi bấm
Save Automation.
Nếu Width > 1920 hoặc Height > 1080 sẽ hiện cảnh báo Size > FHD may be detected — cửa sổ lớn hơn Full HD trông bất thường với Google. Và Scale dưới 100% cũng bị cảnh báo: chỉ số devicePixelRatio lạ có thể bị nền tảng phát hiện. Đổi lại, Scale thấp giúp nhét nhiều cửa sổ hơn — hãy cân nhắc, nhưng biết rằng đó là dấu hiệu có thể lộ, và ở Scale dưới 100% thì khối ngẫu nhiên cỡ cửa sổ theo tài khoản bị khoá hoàn toàn.
Khi Platform = Multilogin X, ô Scale (%) bị khoá và ép về 100 (Multilogin không hỗ trợ thu phóng hiển thị; muốn scale phải tự thêm --force-device-scale-factor vào cmd_params của hồ sơ).
Ngẫu nhiên cỡ cửa sổ theo tài khoản
Ngay dưới ba ô kích thước là ô tích Randomize browser window size per account (mặc định BẬT). Khi bật, mỗi tài khoản có cỡ cửa sổ riêng thay vì cả dàn mở đúng một kích thước — cơ chế mô tả ở chương Hành vi giống người. Tích vào sẽ mở thêm ba ô phần trăm:
| Ô | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Affected (%) | 90 | Tỉ lệ tài khoản được đổi cỡ. Số còn lại vẫn để cửa sổ đầy màn hình — ngoài đời cũng có người như vậy. |
| Max width (%) | 20 | Trần co bề ngang, nhập 0–60. |
| Max height (%) | 10 | Trần co chiều cao, nhập 0–60. Để thấp hơn bề ngang vì người dùng thật giữ không gian dọc để đọc. |
Khối này chỉ có tác dụng ở Scale 100%: đặt Scale thấp hơn thì ô tích bị làm mờ và khoá, kèm dòng Only applies at Scale 100%. Nếu trần co bề ngang kéo cửa sổ hẹp nhất xuống dưới 1330px, một cảnh báo vàng hiện đúng con số đó — dưới ngưỡng này một số trang đổi bố cục. Giữ mặc định 20% / 10% là an toàn.
Màn hình đích & chỉ báo lưới
Nếu máy có nhiều màn hình, dropdown Target monitor hiện ra (chỉ khi tool phát hiện được màn hình) để chọn xếp cửa sổ lên đâu.
| Lựa chọn | Ý nghĩa |
|---|---|
| All monitors (N) | Rải cửa sổ ra tất cả màn hình (giá trị -1, mặc định). |
| M0 (Primary) — 1920×1080 @ (0,0) | Một màn hình cụ thể, kèm nhãn (Primary), độ phân giải và toạ độ desktop. |
Ngay dưới đó là chỉ báo lưới — dòng chữ chỉ để đọc (không bấm được): Grid: N slots (physW×physH per window). Nó tự tính lại mỗi khi bạn đổi số luồng, kích thước, tỉ lệ hay màn hình đích.

Nếu dòng lưới chuyển màu cam kèm dấu tam giác và ghi N threads > M slots, K will overlap thì hãy giảm số luồng hoặc giảm kích thước/Scale cửa sổ cho tới khi hết cảnh báo — đó là cách chắc chắn nhất để cửa sổ không đè lên nhau.
Xử lý lỗi — Error Handling
Nhóm Error Handling có hai công tắc quyết định số phận một hồ sơ khi nó gặp lỗi.
- Do not close profile on error — Mặc định BẬT. Khi bật, hồ sơ lỗi được giữ nguyên cửa sổ để bạn xem chuyện gì xảy ra. Khi tắt, cửa sổ lỗi tự đóng.
- Restart on error — Mặc định TẮT. Khi bật, hồ sơ lỗi được chạy lại từ đầu, tối đa số lần đặt ở ô Tries (mặc định
3) — ô này chỉ hiện ra sau khi bật công tắc.
- Chạy hàng loạt không giám sát — TẮT Do not close profile on error để cửa sổ lỗi không chất đống trên màn hình và giữ tài nguyên.
- Muốn xem lỗi — BẬT nó để cửa sổ lỗi ở lại cho bạn soi.
- Muốn thử lại tự động — BẬT Restart on error rồi đặt Tries. Lưu ý: đặt Tries cao thì một tài khoản hỏng có thể ngốn rất nhiều thời gian lặp lại cùng một luồng lỗi.
- Lưu — Bấm
Save Automation.
Giá trị khuyến nghị
| Thiết lập | Khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Number of Threads | 2–4 | Bắt đầu thấp, tăng dần theo sức máy. |
| Window Width × Height | 1920 × 1080 | Không vượt FHD để tránh cảnh báo. |
| Scale (%) | 100 | Dưới 100% vừa bị cảnh báo lộ dấu (devicePixelRatio lạ), vừa khoá luôn phần ngẫu nhiên cỡ cửa sổ. Multilogin bị ép 100. |
| Randomize window size · Affected · Max W · Max H | BẬT · 90 · 20 · 10 | Chỉ chạy khi Scale = 100. |
| Target monitor | All monitors | Rải đều nếu có nhiều màn. |
| Do not close profile on error | TẮT khi chạy lớn | BẬT khi cần soi lỗi. |
| Restart on error / Tries | Tuỳ / 3 | Thử lại tài khoản lỗi tạm thời. |