Tab Tính năng — cách dùng
Tab Features (Tính năng) là nơi bạn bật/tắt từng hành động mà công cụ sẽ làm trên mỗi tài khoản khi chạy automation. Mỗi tính năng là một công tắc trượt (toggle). Bạn không chạy gì ở đây cả — bạn chỉ cấu hình: chọn những việc muốn làm, bấm Save Features để lưu, rồi sang tab khác (Accounts / Automation) để chạy tài khoản. Khi chạy, mỗi tài khoản sẽ thực hiện đúng những tính năng bạn đã bật.

Bố cục trang: 4 nhóm panel + khối Seed
Trang chia thành các nhóm rõ ràng, mỗi nhóm gom các tính năng cùng loại:
| Nhóm | Biểu tượng | Chứa gì |
|---|---|---|
| Security & Verification (Bảo mật & Xác minh) | khiên | Xử lý thử thách khi đăng nhập: Handle Gmail Recovery, Bypass phone verify (live accounts). |
| Account Info (Thông tin tài khoản) | người dùng | Đổi ngôn ngữ, đổi tên, đổi avatar, và các phép kiểm tra thông tin (năm tạo, quốc gia, dịch vụ Maps/YouTube). |
| Execution (Thực thi) | xáo trộn | Randomize feature order (ngẫu nhiên hoá thứ tự chạy các tính năng — chống nhận diện). |
| Security Changes (Thay đổi bảo mật) | ổ khoá | Các thay đổi bảo mật thật: xoá SĐT khôi phục, đổi email/mật khẩu khôi phục, bật 2FA, tạo mật khẩu ứng dụng, đăng xuất mọi thiết bị, xác nhận hoạt động bảo mật. |
| Seed Account (Nuôi tài khoản) | mầm cây | Chế độ nuôi: cho tài khoản hoạt động tự nhiên như người thật trên nhiều dịch vụ Google để làm ấm tài khoản. |
Công tắc trượt hoạt động thế nào
Mỗi tính năng và mỗi việc seed là một hàng full-width: nhãn ở bên trái, công tắc trượt ở bên phải. Bấm vào bất kỳ đâu trên hàng (nhãn hoặc công tắc) đều lật trạng thái.
- Khi BẬT: hàng sáng lên / có viền "checked", công tắc trượt sang phải.
- Khi TẮT: hàng mờ đi, công tắc trượt sang trái.

Bật một công tắc chỉ mới xếp hàng chờ — chưa có gì xảy ra. Không có hộp thoại xác nhận ở bước này. Chỉ khi bạn bấm Save Features lựa chọn mới được lưu, và chỉ khi bạn chạy tài khoản ở tab khác thì hành động mới thực sự chạy.
Randomize feature order (chống nhận diện)
Trong nhóm Execution có một công tắc đặc biệt: Randomize feature order (anti-detection). Khi BẬT, thứ tự chạy các tính năng đã bật sẽ được xáo trộn theo từng tài khoản, để các tài khoản không cùng thực hiện một chuỗi hành động y hệt nhau (phá vỡ dấu vết cố định dễ bị soi).
Đây là xáo trộn có ràng buộc, không phải ngẫu nhiên hoàn toàn:
- Change Language luôn chạy đầu tiên (vì các selector cần giao diện tiếng Anh).
- Confirm Security Activity luôn chạy cuối cùng (để dọn các cảnh báo do các thay đổi khác tạo ra).
- Các phụ thuộc bảo mật được giữ nguyên (ví dụ bật 2FA phải chạy trước khi tạo App Password).
- Cùng một tài khoản luôn nhận cùng một thứ tự qua các lần thử lại (retry tái lập được).
Quy trình dùng tab này
- Duyệt qua từng nhóm panel — quyết định việc nào bạn muốn công cụ làm trên mỗi tài khoản.
- Bật công tắc tương ứng — bấm vào hàng để BẬT. Một số tính năng (Rename, Change Avatar, Change Recovery Email, Change Password) sẽ bung ra một panel cấu hình màu xám để bạn chọn thêm nguồn dữ liệu.
- Cấu hình khối Seed nếu muốn nuôi tài khoản — bật
Enable Seed Accountrồi chọn các việc, đặt Min/Max (xem mục Nuôi tài khoản). - Bấm
Save Features— nút màu xanh ở thanh dưới cùng của trang. - Chờ thông báo xác nhận — dòng chữ
✓ Features saved!(hoặc✗ Save failed) hiện cạnh nút và tự biến mất sau ~3 giây.
Nút Save Features lưu toàn bộ trang trong một lần: các công tắc tính năng, cấu hình Seed, nguồn tên/avatar, mật khẩu/email khôi phục hàng loạt, tuỳ chọn xáo trộn thứ tự, và mọi file kho nội dung. Nếu chưa bấm Save thì không có gì được áp dụng.