GAIO DOCS
Sản phẩm Mở bản đầy đủ có ô tìm kiếm English

Tìm, lọc & sắp xếp

Ngay dưới hàng nút chính của tab Accountshàng bộ lọc — nơi bạn thu hẹp bảng tài khoản theo email, kết quả chạy gần nhất, trạng thái Gmail, năm tạo, quốc gia, thẻ (tag) và nhóm (group), rồi sắp xếp lại theo ý muốn. Điều quan trọng nhất cần nhớ: mọi bộ lọc cộng dồn theo kiểu VÀ (AND). Bật càng nhiều điều kiện thì kết quả càng hẹp — chỉ những tài khoản thoả tất cả điều kiện đang bật mới hiện ra.

Ô tìm email

Ô Search email... nằm ở góc phải trên cùng của hàng nút. Gõ một phần địa chỉ email và bảng sẽ tự lọc lại. Đây là tìm kiếm server-side: nó dò trong toàn bộ cơ sở dữ liệu chứ không chỉ trang đang xem, nên tài khoản khớp ở bất kỳ trang nào cũng được kéo lên.

  1. Bấm vào ô Search email... — con trỏ nhấp nháy trong ô.
  2. Gõ một phần email — ví dụ acc01 hoặc @example. Không cần gõ đầy đủ.
  3. Chờ một nhịp — kết quả xuất hiện sau khoảng 300ms từ lúc bạn ngừng gõ (có độ trễ chống giật, gọi là debounce).
  4. Xoá ô để quay lại xem toàn bộ danh sách.
Ô tìm email độc lập với các bộ lọc khác. Nút Clear filters KHÔNG xoá ô này — muốn bỏ tìm email thì tự xoá chữ trong ô.

Các bộ lọc dạng menu (chọn nhiều)

Sáu ô còn lại trong hàng đều là menu thả xuống. Năm trong số đó (Task Result, Status, Years, Countries, Tags, Groups) cho chọn nhiều mục cùng lúc bằng ô tích. Bốn ô cuối (Years, Countries, Tags, Groups) có danh sách sinh ra từ chính dữ liệu của bạn — chỉ những năm/quốc gia/thẻ/nhóm mà bạn thật sự đang có mới xuất hiện, và mỗi ô có thêm một mục — (unknown) / — (no tags) / — (no group) để lọc riêng những tài khoản còn trống trường đó.

Bộ lọcNhãn mặc địnhThu hẹp theo
Tìm emailSearch email...Một phần địa chỉ email (dò toàn bộ CSDL, mọi trang).
Task ResultAll TasksKết quả của lần chạy automation gần nhất — theo bộ lọc nhanh, theo trạng thái ✓/⚠/✗ của từng module, hoặc theo lỗi đăng nhập cụ thể.
StatusAll StatusTrạng thái Gmail: LIVE / Verify / Disabled.
YearsAll YearsNăm tạo tài khoản Google.
CountriesAll CountriesQuốc gia tạo tài khoản (được phát hiện).
TagsAll TagsThẻ gắn cho tài khoản.
GroupsAll GroupsNhóm mà tài khoản thuộc về (kèm số lượng thành viên).

Bộ lọc Task Result (phân theo nhóm)

Đây là bộ lọc mạnh nhất. Bấm All Tasks mở ra một menu chia thành ba khối:

Ngoài ra có — (no result) để lọc riêng những account chưa từng chạy (cột Task Result trống).

Danh sách trong menu Task Result được nạp lại từ server mỗi lần bạn mở, nên nó tự cập nhật các lỗi đăng nhập và module mới xuất hiện. Ô ✓/⚠/✗ nào bị làm mờ nghĩa là hiện chưa có account nào ở trạng thái đó cho module tương ứng.

Cách dùng một bộ lọc chọn nhiều

  1. Bấm nhãn bộ lọc (ví dụ All Status) — menu thả xuống mở ra.
  2. Tích các mục cần lọc — ví dụ tích LIVEVerify để chỉ xem hai trạng thái đó.
  3. Bảng lọc lại ngay — nút hiện các mục đang chọn (hoặc dạng N selected khi chọn nhiều).
  4. Bỏ tích hết để trở về mặc định (All ...), hoặc kết hợp thêm bộ lọc khác để thu hẹp nữa.

Sắp xếp bảng

Ô cuối hàng lọc là menu Sort (chọn một), mặc định là Newest first. Nó chỉ đổi thứ tự hiển thị, không loại bỏ hàng nào.

Tuỳ chọn sắp xếpÝ nghĩa
Oldest firstCũ nhất lên đầu.
Newest first (mặc định)Mới nhất lên đầu.
Email A→ZTheo email tăng dần.
Email Z→ATheo email giảm dần.
Last run (new→old)Lần chạy gần nhất trước.
Last run (old→new)Lần chạy xa nhất trước.
Status A→ZTheo trạng thái Gmail.
Year (old→new)Năm tạo tăng dần.
Year (new→old)Năm tạo giảm dần.
Lựa chọn sắp xếp được ghi nhớ giữa các phiên (lưu trong trình duyệt của app), nên lần mở sau vẫn giữ nguyên. Nó chỉ bị tính là "đang có filter" khi khác mặc định Newest first.

Xoá bộ lọc

Khi có ít nhất một bộ lọc đang bật hoặc khi sắp xếp khác mặc định, nút Clear filters xuất hiện ở cuối hàng lọc.

  1. Bấm Clear filters — đặt lại về mặc định trong một lần: Task, Status, Year, Country, Tag, Group và cả Sort.
Clear filters KHÔNG động tới ô tìm email — đó là công cụ riêng. Nếu bạn tìm email xong mà bảng vẫn ít hàng, hãy kiểm tra và xoá luôn ô Search email....